字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戟槊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戟槊
戟槊
Nghĩa
1.亦作"戟矟"。 2.门戟和长矛。古代权贵家设在大门两侧的仪仗。
Chữ Hán chứa trong
戟
槊