字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戡复
戡复
Nghĩa
1.犹言中兴。谓平定叛乱,复兴王业。
Chữ Hán chứa trong
戡
复