字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
截串
截串
Nghĩa
1.亦作"截票"。 2.旧时征收田赋的缴款凭证。分为两半,一留官府,一给纳税户◇改为三联,一留官府,一给差役,一给纳税户,称三连串票。
Chữ Hán chứa trong
截
串