字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
截断
截断
Nghĩa
①切断高温的火焰能~钢板。②打断;拦住电话铃声~了他的话。
Chữ Hán chứa trong
截
断