字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
截瘫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
截瘫
截瘫
Nghĩa
下肢全部或部分瘫痪,多由脊髓疾病或外伤引起。
Chữ Hán chứa trong
截
瘫