字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
截获
截获
Nghĩa
中途夺取到或捉到~对方密电ㄧ一辆走私车被海关~。
Chữ Hán chứa trong
截
获