字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
截铁斩钉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
截铁斩钉
截铁斩钉
Nghĩa
1.同"斩钉截铁"。 2.比喻坚定不移,或果断干脆。佛教禅宗比喻截断妄想。
Chữ Hán chứa trong
截
铁
斩
钉