字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戳活儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戳活儿
戳活儿
Nghĩa
1.旧时听大鼓书,选定某曲,并指定某人演唱,称为戳活儿。
Chữ Hán chứa trong
戳
活
儿