字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戳灯
戳灯
Nghĩa
1.旧时书有姓氏或其他印记以标志门第的灯笼。有长柄,可插于底座上,亦可扛着走。
Chữ Hán chứa trong
戳
灯