字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴丘
戴丘
Nghĩa
1.道侧之丘。《尔雅.释丘》"途出其前戴丘。"郝懿行义疏"谓道过丘南﹐若为道负戴﹐故为戴丘。"后以"戴丘"谓受人奖掖之意。
Chữ Hán chứa trong
戴
丘