字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴发含齿
戴发含齿
Nghĩa
1.谓人的形状。亦以指人。
Chữ Hán chứa trong
戴
发
含
齿