字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴天履地
戴天履地
Nghĩa
1.顶天立地。犹言生于天地之间。
Chữ Hán chứa trong
戴
天
履
地