字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴头识脸
戴头识脸
Nghĩa
1.谓有面子,有身分。
Chữ Hán chứa trong
戴
头
识
脸
戴头识脸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台