字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴履
戴履
Nghĩa
1.见"戴天履地"。 2.戴气和履气。
Chữ Hán chứa trong
戴
履