字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戴帽饧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴帽饧
戴帽饧
Nghĩa
1.谓虽戴帽像个人,但柔软如饴糖。比喻软弱无能。
Chữ Hán chứa trong
戴
帽
饧