字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戴月披星 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴月披星
戴月披星
Nghĩa
1.顶着月亮和星星。谓起早落黑,辛勤地奔波或在野外劳动。
Chữ Hán chứa trong
戴
月
披
星