字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴盆
戴盆
Nghĩa
1.将盆覆戴在头上。 2.犹覆盆。喻冤屈难伸。
Chữ Hán chứa trong
戴
盆