字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴着斗笠亲嘴
戴着斗笠亲嘴
Nghĩa
1.歇后语。意谓差得远,够不着。
Chữ Hán chứa trong
戴
着
斗
笠
亲
嘴