字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴粒
戴粒
Nghĩa
1.《太平御览》卷九四七引《符子》"东海有鳌焉,冠蓬莱而浮游于沧海……群蚁曰'彼之冠山,何异我之戴粒,逍遥封壤之巅,伏乎窟穴也。'"后因以"戴粒"指蚂蚁。
Chữ Hán chứa trong
戴
粒