字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴罪立功
戴罪立功
Nghĩa
1.谓判了罪而给予立功赎罪的机会。也泛指犯罪后立功赎罪。
Chữ Hán chứa trong
戴
罪
立
功