字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴胜
戴胜
Nghĩa
1.戴玉琢之华胜。为古神话人物西王母的服饰。 2.借指西王母。 3.亦作"戴鵀"﹑"戴任"﹑"戴纴"。鸟名。状似雀,头有冠,五色如方胜,故称。
Chữ Hán chứa trong
戴
胜