字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戴鸡佩豚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴鸡佩豚
戴鸡佩豚
Nghĩa
1.雄鸡野猪皆好斗,古时以冠带像其形,表示好勇。
Chữ Hán chứa trong
戴
鸡
佩
豚