字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
户帖
户帖
Nghĩa
1.亦作"户贴"。 2.登记每户田产或人口的册子。
Chữ Hán chứa trong
户
帖