字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
户庭
户庭
Nghĩa
1.户外庭院。亦泛指门庭﹑家门。
Chữ Hán chứa trong
户
庭