字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
户曹参军
户曹参军
Nghĩa
1.专管户籍的州县属官。
Chữ Hán chứa trong
户
曹
参
军