字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
户税
户税
Nghĩa
1.按户征收的赋税『代除收人口税外,每户每年须出户赋二百钱『末曹操平袁绍,定每户征收绢二匹﹑绵二斤。北魏献文帝按民户资产多寡征税,唐宋亦采用之。
Chữ Hán chứa trong
户
税
户税 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台