字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
所谓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
所谓
所谓
Nghĩa
1.所说的,用于复说﹑引证等。 2.谓某些人所说的‖不承认之意。 3.所说的意思;意旨。常用于句末。 4.所以。谓,通"为"。
Chữ Hán chứa trong
所
谓