字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扃局
扃局
Nghĩa
1.心胸狭隘,不开朗。
Chữ Hán chứa trong
扃
局