字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扃扃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扃扃
扃扃
Nghĩa
1.明察貌。《左传.襄公五年》"《诗》曰'周道挺挺,我心扃扃。'"杜预注"扃扃,明察也。"一说,不安貌。
Chữ Hán chứa trong
扃