字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扃钥
扃钥
Nghĩa
1.门户锁钥。 2.比喻出入必经的要地。 3.关闭,锁闭。
Chữ Hán chứa trong
扃
钥