字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扆屏
扆屏
Nghĩa
1.帝王御座后的屏风。
Chữ Hán chứa trong
扆
屏