字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扆聪
扆聪
Nghĩa
1.皇帝的听闻。亦借指皇帝。
Chữ Hán chứa trong
扆
聪