字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扇搋
扇搋
Nghĩa
1.梵语。意译为黄门。指不具备外生殖器的男子。
Chữ Hán chứa trong
扇
搋