字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扇暍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扇暍
扇暍
Nghĩa
1.以扇扇苦热中暑的人。暍,伤暑,中暑。语本《淮南子.人间训》"武王荫暍人于樾下,左拥而右扇之。而天下怀其德。"后因以"扇暍"为颂扬德政之典。
Chữ Hán chứa trong
扇
暍