字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扇箑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扇箑
扇箑
Nghĩa
1.扇子。《方言》第五"自关以东谓之箑,自关以西谓之扇。"
Chữ Hán chứa trong
扇
箑