字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扇翣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扇翣
扇翣
Nghĩa
1.古代仪仗中的长柄大扇,用以障尘蔽日。又称障扇或掌扇。《小尔雅.广服》"大扇谓之翣。"王煦疏"天子八,诸侯六,大夫四,士二。" 2.泛指一般的扇子。
Chữ Hán chứa trong
扇
翣