字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扇雙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扇雙
扇雙
Nghĩa
1.旧时用扇风的方法把已碾过的谷类的壳和米粒分开的一种农械◇名风箱。
Chữ Hán chứa trong
扇
雙