字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扈从
扈从
Nghĩa
〈书〉①帝王或官吏的随从。②随从;跟随随驾~ㄧ~大帅西征。
Chữ Hán chứa trong
扈
从
扈从 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台