字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扈楼
扈楼
Nghĩa
1.大楼。《墨子.备城门》"若城场,皆为扈楼。"孙诒让间诂引毕沅曰"《礼记.檀弓》云'毋扈扈。'陆德明《音义》云'音户。广也,大也。'"一说扈﹑候音甚相近。扈楼即候楼。见岑仲勉《城守各篇简注》。
Chữ Hán chứa trong
扈
楼