字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扈狩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扈狩
扈狩
Nghĩa
1.随从帝王逃难的婉词。狩,打猎。
Chữ Hán chứa trong
扈
狩