字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扊扅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扊扅
扊扅
Nghĩa
1.门闩。 2.借指曾共贫寒的妻子。
Chữ Hán chứa trong
扊
扅