字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
手创
手创
Nghĩa
1.亦作"手剙"。 2.亲手创造或创建。
Chữ Hán chứa trong
手
创