字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
手帕姊妹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
手帕姊妹
手帕姊妹
Nghĩa
1.称妓女结拜成的姊妹。
Chữ Hán chứa trong
手
帕
姊
妹