字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
手挝
手挝
Nghĩa
1.宋时一种可用以击人﹑防身的手杖。
Chữ Hán chứa trong
手
挝