字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
手脚干净
手脚干净
Nghĩa
1.喻廉洁奉公。
Chữ Hán chứa trong
手
脚
干
净