字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扎火囤
扎火囤
Nghĩa
1.设骗局诈取财物。
Chữ Hán chứa trong
扎
火
囤