字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扎筏子
扎筏子
Nghĩa
1.亦作"扎罚子"。亦作"扎伐子"。 2.谓借题发挥。 3.出气。
Chữ Hán chứa trong
扎
筏
子