字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扑梭梭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扑梭梭
扑梭梭
Nghĩa
1.犹扑簌簌。泪水不断地下落貌。
Chữ Hán chứa trong
扑
梭