字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扑膘
扑膘
Nghĩa
1.谓春天熊罴膘痒﹐登高木自坠。
Chữ Hán chứa trong
扑
膘