字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扑跌
扑跌
Nghĩa
1.武术中的相扑﹑摔跌。 2.跌跌撞撞。 3.前倾跌落。
Chữ Hán chứa trong
扑
跌